Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
drug abuse


noun
excessive use of drugs
Syn:
substance abuse, habit
Derivationally related forms:
habituate (for: habit)
Hypernyms:
misuse, abuse
Hyponyms:
alcohol abuse, alcoholic abuse, alcoholism abuse


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.